| Tổng quan |
| Mạng |
Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Màu sắc |
Brown Black |
| Kích thước/Trọng lượng |
123 x 68 x 11.8 mm 164 g |
|
| |
| Hiển thị |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| Loại màn hình |
LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
| Kích thước hiển thị |
480 x 800 pixels, 4.3 inches |
|
| |
| Đặc điểm |
| Kiểu chuông |
Rung, Đa âm điệu, MP3 |
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email |
| Kết nối |
Bluetooth USB |
| Camera |
8 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, dual-LED flash |
|
| |
| Lưu trữ |
| Danh bạ |
1000 mục, Danh bạ hình ảnh |
| Bộ nhớ trong |
1.5 GB; 768 MB RAM |
| Thẻ nhớ |
microSD, up to 32GB, 8GB included |
|
| |
| Thông tin khác |
| Tải nhạc |
Có |
| Rung |
Có |
| GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| HSCSD |
Có |
| EDGE |
Class 10, 236.8 kbps |
| 3G |
HSDPA 7.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps |
| WLAN |
Wi-Fi 802.11b/g GPS Yes, with A-GPS support |
| Hệ điều hành |
Android OS, v2.2 (Froyo) |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Đài FM |
Stereo FM radio with RDS |
| Trò chơi |
Tải thêm tại cửa hàng |
| Trình duyệt |
HTML |
| Java |
Có |
| Quay phim |
Có |
| Ghi âm |
Có |
| Nghe nhạc |
Music Player : MP3/ AAC/ WMA |
| Xem phim |
Có |
| Ghi âm cuộc gọi |
Có |
| Loa ngoài |
Có |
|
| |
| Pin |
| Loại Pin |
Pin chuẩn,Li-Ion 1230 mAh |
| Thời gian chờ |
Up to 490 h (2G) / Up to 420 h (3G) |
| Thời gian đàm thoại |
Up to 9 h 15 min (2G) / Up to 5 h 30 min (3G) |
|
| |
| Tổng quan |
|