Thông tin tin đăng

Nhắn tin với nội dung "MAZ 19634" đến 8577 để in đậm tin, 8677 đăng tin nổi bật, 8777 để đăng tin VIP trong vòng 30 ngày
Ngày đăng:
28-04-2011
Tiêu đề:
Máy in Khải Nguyên liên hệ 39748908-22461008
Mã tin đăng:
19634
Tỉnh/Thành phố:
Tp Hồ Chí Minh
Nội dung:
 BẢNG BÁO GIÁ MÁY IN  
STT Mã Hàng Thông Số Kỹ Thuật  Giá  Bảo Hành  
HP  
IN LASER TRẮNG ĐEN  
1 P1606DN HP LaserJet Pro P1606DN (CE749A)   8,001,000 1 năm  
    In Laser khổ A4,  độ phân giải 1200 dpi, USB2.0, Bộ nhớ: 32Mb. Tốc độ in: 25ppm, in qua mạng.       
2 P2055D  HP LaserJet P2055D (CE457A)   8,715,000 1 năm  
    In Laser khổ A4, độ phân giải 1200x1200 dpi, USB2.0, Bộ nhớ: 64Mb. Tốc độ in: 33ppm, in 2 mặt tự động.       
3 M1132 HP LaserJet M1132 MFB (CE847A)   4,305,000 1 năm  
    In Laser, Scan, Copy, khổ A4, độ phân giải 600dpi,
 bộ nhớ 8MB.Tốc độ in : 18ppm. USB
     
4 CE847A HP LaserJet P1102W (CE657A)   3,192,000 1 năm  
    In Laser khổ A 4, độ phân giải 600 dpi, USB2.0, Bộ nhớ: 8Mb. Tốc độ in: 18ppm, Wireless.      
5 M1212NF HP Laserjet Pro M1212NF   6,090,000 1 năm  
    In LASER, SCAN, COPY, FAX khổ A4, độ phân giải 1200dpi,
USB 2.0. Bộ nhớ 64MB. Tốc độ in : 19ppm, in qua mạng
     
IN LASER MÀU  
1 HP 3525 HP Color Laserjet CP3525   18,900,000 1 năm  
    In Laser màu khổ A4, độ phân giải 600x600 dpi,
 USB2.0, Bộ nhớ: 256Mb. Tốc độ in: 30ppm.
     
2 HP2320N HP CM2320n Color Laser Multifunction Printer   21,168,000 1 năm  
    In, Copy Laser màu, scan khổ A4, độ phân
 giải 600 x 600dpi, USB2.0. Bộ nhớ : 128MB. tốc độ in : 20ppm
     
3 HP1515N HP Color LaserJet CP1515N   9,135,000 1 năm  
    In LASER Màu khổ A4, độ phân giải 600 x 600dpi, USB 2.0, RJ45.Bộ nhớ 96MB. Tốc độ in : Đen 12ppm, Màu 8ppm       
4 HP1215 HP Laser color 1215 (thay the cho 1600)   7,560,000 1 năm  
    Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 8tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ       
MÁY IN PHUN  
1 HP7000 HP Officejet Pro 8000 Series   3,360,000 1 năm  
    In phun màu khổ A4, độ phân giải 1200dpi, USB2.0, 32MB. Tốc độ in : Màu 34ppm, Đen 35ppm. In 2 mặt. In qua mạng. Phiếu bảo hành HP       
2 HP209A HP Deskjet K209a   2,268,000 1 năm  
    In phun màu, copier, scanner, khổ A4, độ phân giải 600dpi,
 USB 2.0. Tốc độ in : màu 23ppm, đen 29ppm. Phiếu Bảo Hành HP
     
3 HPC4680 HP Photosmart C4680   2,247,000 1 năm  
    In phun, copy, scan màu, khổ A 4, độ phân giải 600 dpi, USB2.0. Tốc độ in: Màu: 23ppm, Đen: 29ppm.Scan 1200x1200dpi, LCD 1.45"      
4 HPC4780 HP Photosmart C4780   3,150,000 1 năm  
    In phun, copy, scan màu, khổ A 4, độ phân giải 600 dpi, USB2.0. Tốc độ in: Màu: 23ppm, Đen: 29ppm.Scan 1200x1200dpi, in trực tiếp từ thẻ nhớ  CF, MS, SD MMC, XD...       
5 HPK109 HP DESKJET - K109a   1,869,000 1 năm  
    In phun màu, khổ A 4, độ phân giải 600 dpi, USB2.0. Tốc độ in: Màu: 21ppm, Đen: 28ppm.      
6 HP3608 HP Officejet 3608   2,058,000 1 năm  
    In phun, scan, copy, fax màu, khổ A 4, độ phân giải 1200 dpi, USB2.0.  Tốc độ in: Màu: 14ppm, Đen: 20ppm       
MÁY IN CANON   
IN LASER TRẮNG ĐEN  
1 LBP2900 CANON LBP 2900   2,700,000 1 năm  
    Tốc độ in:12 trang A4/phút,Bộ nhớ:2 MB,
độ phân giải : 600 x600 dpi,Cổng giao tiếp :USB 2.0,Dùng chung mực 12a
     
2 C4320D CANON MF-4320D   5,080,000 1 năm  
    In Laser, copier, scanner, khổ A4, độ phân giải 1200x600 dpi. Bộ nhớ 32MB. Tốc độ in 22ppm. USB Copy ID - In đảo mặt tự động      
3 LBP3300 Canon LBP 3300   3,700,000 1 năm  
    In Laser khổ A4, độ phân giải 2.400x600 dpi, USB2.0, Bộ nhớ: 8Mb. Tốc độ in : 21ppm, in 2 mặt tự động      
4 LBP3050 Canon LBP 3050   2,200,000 1 năm  
    In LASER khổ A4, Độ phân giải 1200 x 600dpi, USB 2.0. Bộ nhớ 2MB. Tốc độ in : 14ppm       
5 4350D CANON MF-4350D   7,900,000 1 năm  
    In Laser, Fax, Copier, Scanner, khổ A4, độ phân giải 1200 x 600dpi, Bộ nhớ 32Mb. Tốc độ in 22ppm. USB. In đảo mặt tự động       
    IN LASER MÀU    
6 5050 CANON LBP 5050   6,400,000 1 năm  
    In Laser màu A4, độ phân giải 9600x600 dpi, USB2.0,
Bộ nhớ: 16Mb. Tốc độ in A4 - 12ppm black, 8ppm color.
     
MÁY IN EPSON  
IN LASER TRẮNG ĐEN  
MÁY IN PHUN  
1 1390 EPSON Stylus Photo 1390   8,043,000 1 năm  
    In phun đen & màu khổ A3+, 5.760 x 1440dpi, USB.
Tốc độ in: Màu: 15ppm, đen: 15ppm A4, Hạt mực siêu nhỏ 1.5 picolit, Sử dụng 6 hộp mực riêng biệt. 
     
2 T40W EPSON T40W - WIFI   3,465,000 1 năm  
    In phun đen & màu, khổ A4, độ phân giải 5760 x 1440dpi,
Tốc độ in : Màu 38ppm, đen 38ppm, USB, Wifi, Lan, 4 hộp mực rời, DuraBrite Ultra 
     
3 TX111 EPSON Stylus TX111   1,827,000 1 năm  
    In phun đen & màu, scan, copy khổ A4, 5.760x1.440dpi,
 Màu : 15ppm, đen : 30ppm, USB2.0 ,Scan : 600x1200dpi,
 in tràn lề A4, công nghệ DuraBrite Ultra
     
4 TX700W EPSON Stylus TX700W WIFI   5,775,000 1 năm  
    In phun đen & màu, scan, copy, khổ A4, 5.760x1.440dpi, Màu: 40ppm, đen:40ppm, USB, 4 hộp mực rời, Scan:2400x4800dpi, LCD 2.5", kết nối Wifi, Lan, USB 2.0, PicBridge, USB direct Print, in đĩa CD/DVD, in trực tiếp từ thẻ nhớ, sử dụng công nghệ mực Claria       
5 T30 EPSON Stylus T30   2,520,000 1 năm  
    In phun đen & màu, khổ A4, 5.760x1.440dpi, Màu: 20ppm, đen: 38ppm, USB, 5 hộp mực rời, sử dụng cùng lúc 2 hộp mực đen, hạt mực DuraBrite Ultra       
6 ME32 EPSON Stylus ME32   1,596,000 1 năm  
    In phun đen & màu, khổ A4, 5.760x1.440dpi, Màu:15ppm, đen:28ppm, USB2.0  4 hộp mực rời, hạt mực DuraBrite Ultra       
7 ME 320 EPSON STYLUS ME 320 2,100,000 1 năm  
    In phun đen & màu, scan, copy, khổ A4, 5.760x1.440dpi,
Màu: 15ppm, đen: 28ppm, USB.
     
MÁY IN KIM  
1 300 +II Epson LQ-300+ II   4,809,000 1 năm  
    In kim khổ A4, 24 kim, LPT & USB, 300cps,
1 bản chính + 3 bản sao.
     
2 2180 Epson LQ-2180   15,099,000 1 năm  
    In kim khổ A3, 24 kim, LPT, 480cps, 1 bản chính + 5 bản sao      
MÁY IN SAMSUNG  
1 SCX4623F SAMSUNG SCX4623F 5,480,000 1 năm  
    In, copy laser, Scan, Fax, PC Fax,  khổ A4, USB2.0,
độ phân giải 1200x1200dpi, bộ nhớ:64M, tốc độ 22ppm.
     
2 4824FN SAMSUNG SCX4824FN   8,500,000 1 năm  
    In laser trắng đen, Copy, Scan, Fax,  PC Fax, khổ A4,
 USB 2.0 & LPT, độ phân giải 1200 x 1200dpi, scan 4800 x 4800dpi, bộ nhớ 128MB, Fax 3.2MB, tốc độ 24ppm
     
4 ML1915 SAMSUNG ML1915   2,380,000 1 năm  
    In Laser khổ A4, USB, Độ phân giải 1200 x 600dpi, bộ nhớ 8MB, tốc độ 18ppm       
5 SF 650P SAMSUNG SF 650P   5,050,000 1 năm  
    In, Copy laser, Scan, Fax, khổ A4, USB2.0, độ phân giải 600 x 600dpi, Scan 4800 x 4800dpi, Bộ nhớ 16MB, Fax 7MB, tốc độ 18ppm       
6 ML1666 SAMSUNG ML1666   2,044,350 1 năm  
    In LASER khổ A4, USB, Độ phân giải 1200 x 600dpi, bộ nhớ 8M, tốc độ 16ppm       
MÁY IN LEXMARK  
MÁY IN PHUN  
1 X5650 LEXMARK - X5650   1,609,000 1 năm  
    In Màu, Scan, Copy, Fax, 4800x1200dpi, khổ A4, USB 2.0, In màu: 18ppm, in đen: 25ppm. In trực tiếp từ thẻ nhớ.       
MAY IN LASER TRẮNG ĐEN  
1 E260D LEXMARK - E260D     1 năm  
    In Laser khổ A4, độ phân giải 600 dpi, USB2.0, Bộ nhớ: 32Mb. Tốc độ in: 33ppm. In 2 mặt tự động.        
OKI  
1 C3600N OKI C3600n   5,990,000 1 năm  
    IN LASER MÀU khổ A4, độ phân giải 1200x600dpi, USB, Bộ nhớ 128MB. Tốc độ in : 20/16ppm. In qua mạng, in banner 1,2m, postscript      
2 5850N OKI C5850n   9,990,000 1 năm  
    In Laser Màu khổ A4, độ phân giải 1200x600dpi, USB,
 Bộ nhớ 64MB, Tốc độ in 32/26ppm. In qua mạng
     
3 C610N OKI C610n   23,120,000 1 năm  
    In Laser màu khổ A4, độ phân giải 1.200x600 dpi, USB, LPT, Bộ nhớ : 256Mb.Tốc độ in:36/34ppm.  PostScript, Mac, In qua mạng, In giấy dày       
4 ML-1190 OKI ML-1190   4,100,000 1 năm  
    In kim khổ A4,  24 kim, LPT&USB, 330cps,1bản chính + 4 sao       
6 C3530 OKI C3530MFP   13,533,000 1 năm  
    In Laser màu, scan, copy, Fax khổ A4, độ phân giải 1.200x600 dpi, USB, Bộ nhớ: 128Mb. Tốc độ in : 20/16ppm.  In qua mạng, Flatbed Fax       
XEROX  
1 2065 XEROX FUJI DocuPrint 2065   15,306,000 1 năm  
    In Laser, khổ A3 & A4, 600 x 600dpi, Bộ nhớ: 64Mb.
 Tốc độ in A4: 26ppm, A3 15ppm, USB2.0 & Lan & LPT
     
2 3124 XEROX Phaser 3124   2,316,000 1 năm  
    In Laser, khổ A 4, độ phân giải 1200x600 dpi, Bộ nhớ: 8Mb.
 Tốc độ in: 24ppm. USB1.1 (sp 2.0) & LPT.
     
3 3435D XEROX FUJI Phaser 3435D   6,833,000 1 năm  
    In Laser, khổ A4, độ phân giải 1200x1200 dpi, Bộ nhớ:
64Mb. Tốc độ in: 35ppm. USB 2.0 & LPT. In 2 mặt tự động
     
4 3435DN XEROX FUJI Phaser 3435DN   8,655,000 1 năm  
    In Laser, khổ A4, độ phân giải 1200x1200 dpi, Bộ nhớ:
 64Mb. Tốc độ in: 35ppm. USB 2.0 & LPT & Network 10/100. In 2 mặt tự động
     
5 1110B XEROX FUJI DocumPrint C1110B   7,592,000 1 năm  
    In Color Laser, khổ A4, độ phân giải 9600x600 dpi, Bộ nhớ:
128Mb. Tốc độ in:Màu 12ppm, Đen 16ppm,USB 2.0.
     
6 C1110 XEROX FUJI DocuPrint C1110   8,655,000 1 năm  
    In Color LASER, khổ A4, độ phân giải 9600 x 600dpi. Bộ nhớ 128MB. Tốc độ in : Màu 12ppm, Đen 16ppm. USB 2.0, RJ45       
BROTHER  
IN LASER TRẮNG ĐEN  
1 HL2140 Brother HL-2140   2,300,000 1 năm  
    In Laser khổ A4, độ phân giải 2400x600 dpi, USB 2.0,
 Bộ nhớ : 8MB. Tốc độ in : 22ppm
     
2 HL7220 Brother MFC-7220   5,000,000 1 năm  
    In Laser, Fax, PC Fax, Photo, Scan. Tích hợp tai nghe,
20ppm, bộ nhớ 16MB, Độ phân giải 1200x600dpi
     
3 HL7340 Brother MFC-7340   5,600,000 1 năm  
    In Laser, Fax, PC Fax, Photo, Scan.Tốc độ in : 20ppm,
 bộ nhớ 16MB, độ phân giải 2400 x 600 dpi
     
4 HL7450 Brother MFC-7450   6,000,000 1 năm  
    In Laser, Fax, PC Fax, Photo, Scan. Tốc độ in 22ppm,
bộ nhớ 32MB, Độ phân giải 1200x600dpi. Super G3 (gửi fax trong 2s)
     
5 HL7030 Brother DCP-7030   4,300,000 1 năm  
    In Laser, Photo, Scan .Tốc độ in 22ppm, bộ nhớ 16MB,
 Độ phân giải 2400x600dpi, Khay giấy 250 tờ
     
8 DCP7040 Brother DCP-7040   4,700,000 1 năm  
    In Laser, Photo, Scan.Tốc độ 22ppm, bộ nhớ 16MB, độ phân giải: 2400x600dpi, tự động nạp bản gốc 35 trang       
IN LASER MÀU  
2 HL3040CN Brother HL-3040CN   6,300,000 1 năm  
    In Laser màu, độ phân giải 2400x600, khồ A4, USB 2.0 & RJ45. Tốc độ in : 17ppm. Bộ nhớ 32MB, khay giấy đa năng 50 tờ, khay chuẩn 250 tờ        
3 9010CN Brother DCP 9010CN   12,000,000 1 năm  
    In Laser màu, Photo, Scan Khổ A4, Độ phân giải 2400 x 600dpi, USB 2.0, RJ45. Tốc độ in 16ppm. Bộ nhớ 64MB. Màn hình LCD 2.0". Tự nạp bàn gốc 35 trang (Flatbed)       
MÁY IN PHUN  
1 HL6490CV BROTHER MFC 6490CW   7,900,000 1 năm  
    In Màu, Scan A3, độ phân giải 1200x6000dpi, Copy, Fax, khổ A3,
USB, màu: 23ppm, đen: 35ppm. Bộ nhớ: 64MB, LCD 4.2"  In trực tiếp từ máy KTS, thẻ nhớ, wireless.
     
2 HL490CW Brother MFC-490CW   4,300,000 1 năm  
    In Màu, Fax, Scan A4, độ phân giải 1200x6000dpi, Copy, khổ A4, USB, màu: 27ppm, đen: 33ppm. Bộ nhớ: 40MB, In trực tiếp từ USB, thẻ nhớ, gởi Fax trực tiếp từ PC, wireless       
3 DCP 195C Brother DCP 195C   2,100,000 1 năm  
    In Phun màu, Copy, Scan Khổ A4, Độ phân giải 1200 x 6000dpi, USB 2.0. Tốc độ in màu : 27ppm. in trắng đen : 33ppm. Bộ nhớ 32MB. In trực tiếp từ USB và thẻ nhớ (có khe cắm thẻ nhớ) (Flatbed)      
4 MFC 295 Brother MFC 295CN   2,900,000 1 năm  
    In Phun màu, Copy, Fax, Scan Khổ A4, Độ phân giải 1200 x 1200 dpi, USB 2.0. Tốc độ in màu : 27ppm. in trắng đen : 33ppm. Bộ nhớ 32MB. In trực tiếp từ thẻ nhớ. Gởi FAX trực tiếp từ PC (Flatbed)      
5 MFC-255C Brother MFC-255CW   2,900,000 1 năm  
    In phun Màu, Copy, Fax, Scan khổ A4, độ phân giải
 1200x6000dpi, USB2.0, in màu: 25ppm, in trắng đen: 30ppm. Bộ nhớ: 32MB, In ảnh trực tiếp từ thẻ nhớ, gởi Fax trực tiếp từ PC. Wireless, ( Flatbed ) 
     
Chia sẻ trên: Google Facebook Twitter

Các tin cùng lĩnh vực