| TỔNG QUAN | | Hãng sản xuất | : HK phone | | Kiểu dáng | : Kiểu thẳng | | Mạng | : GSM 900 / 1800 | | Số sim dùng | : 2 sim 2 sóng online | | Ngôn ngữ | : Có tiếng Việt | | Pin | : Siêu bền (trên 10 ngày nghe gọi) | |
| KÍCH THƯỚC | | Kích thước | : 107.1 x 45 x 15 mm, 60.3 cc | | Trọng lượng | : 100.5 g | |
| HIỂN THỊ | | Màn hình | : TFT, 65 nghìn màu, kích thước 1.8 inches | | Bàn phím | : Bàn phím tiêu chuẩn, to và rõ ràng | |
| NHẠC CHUÔNG | | Kiểu chuông | : Nhạc chuông MP3 | | Rung | : Hỗ trợ rung | |
| BỘ NHỚ | | Lưu trong máy | : 250 số liên lạc | | Lưu trữ cuộc gọi | : 20 cuộc gọi đi, 20 cuộc gọi đến, 20 cuộc gọi nhỡ | | Khe cắm thẻ nhớ | : Có | | Bộ nhớ trong | : 512K | |
| MEDIA | | Tích hợp camera | : 3.2 MP, 680x480 pixels, tự động lấy nét, LED flash | | Quay Video | : Có | | Nghe nhạc | : Mp3/ WMA/ AAC+ | Xem phim, Tivi | : 3gp, avi, wmv | | Trò chơi | : Game trong máy | |
| KẾT NỐI DỮ LIỆU | | GPRS | : Có | | 3G | : Không | | Bluetooth | : Có | | USB | : Có | | Đồng bộ hóa dữ liệu | : Không | |
| ĐẶC ĐIỂM | | Tin nhắn | : SMS | | Trình duyệt | : Wap | | Colors | : Đen, đỏ , Vàng | | Camera | : có | | Đặc điểm khác | : - Có thể nghe đài FM - Pin siêu bền - Xem tivi analog | |
| PIN | | Pin | : Chạy 2 pin cùng 1 lúc | | Thời gian chờ | : 240h | | Thời gian đàm thoại | : Lên tới 8h30' | |